ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hoàn trả" (1件)
hoàn trả
日本語
動返済する
Công ty cam kết hoàn trả khoản nợ đúng hạn.
会社は期日までに負債を返済することを約束します。
類語検索結果 "hoàn trả" (2件)
hối phiếu hoàn trả

日本語
名償還手形
các khỏan trả trước

日本語
名前払い金、前渡金
フレーズ検索結果 "hoàn trả" (1件)
Công ty cam kết hoàn trả khoản nợ đúng hạn.
会社は期日までに負債を返済することを約束します。
